Tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = VES
Cập nhật
1
ALL
=
11.02962216
VES
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Bs.11.02962216 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = L0.09066494 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.10.99827606
Hiện tại
Bs.11.02962216
Cao nhất
Bs.11.02962216
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.02962216 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005427 VES
+0.05%
7 ngày qua
+0.102606 VES
+0.94%
30 ngày qua
+0.368992 VES
+3.46%
1 năm qua
+8.299606 VES
+304.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.7300166 Hôm nay
11.02962216 Cao nhất
11.06680151
2.7300166 Hôm nay
11.02962216 Cao nhất
11.06680151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.63%
Tháng 12
+24.61%
Tháng 1
+20.59%
Tháng 2
+10.85%
Tháng 3
+4.46%
Tháng 4
+11.54%
Tháng 5
+12.83%
Tháng 6
+19.83%
Tháng 7
+7.97%
Tháng 8
+6.52%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.93178075 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05899751 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03730651
–
0.15661923
VES
Năm biến động
+264.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28778871 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15963759
–
0.38322358
VES
Năm biến động
+139.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41395393 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.37336237
–
0.55327274
VES
Năm biến động
+43.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.54724395 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.55025694
–
3.62142791
VES
Năm biến động
+556.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.93178075 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61099057
–
11.06680151
VES
Năm biến động
+205.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.