Tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = THB
Cập nhật
1
ALL
=
0.4124643
THB
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ฿0.4124643 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = L2.42445227 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.4124643
Hiện tại
฿0.4124643
Cao nhất
฿0.41399593
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4124643 THB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000193 THB
-0.05%
7 ngày qua
-0.00271 THB
-0.65%
30 ngày qua
+0.001529 THB
+0.37%
1 năm qua
+0.024904 THB
+6.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.3758531 Hôm nay
0.4124643 Cao nhất
0.4219697
0.3758531 Hôm nay
0.4124643 Cao nhất
0.4219697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+2.51%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40976729 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30991386 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28598066
–
0.33542772
THB
Năm biến động
+3.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34678983 THB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.30287511
–
0.38120084
THB
Năm biến động
+13.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37890385 THB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.35933296
–
0.39897792
THB
ALL giảm giá
-0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37913001 THB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.34913232
–
0.3959956
THB
Năm biến động
+5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40976729 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3758531
–
0.4219697
THB
Năm biến động
+8.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.