Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Serbia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = RSD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dinar Serbia 1.2966263 RSD
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.1.2966263 Hiện tại Дин.1.2966263 Cao nhất Дин.1.29928925
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2966263 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002356 RSD
-0.18%
7 ngày qua
-0.001045 RSD
-0.08%
30 ngày qua
+0.01834 RSD
+1.43%
1 năm qua
+0.083874 RSD
+6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.20138216
Hôm nay
1.2966263
Cao nhất
1.30612624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.27703383 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98804554 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92993809 – 1.07653561 RSD
Năm biến động +5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.08014345 RSD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.98790037 – 1.17344732 RSD
Năm biến động +10.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16340216 RSD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.12236049 – 1.20729715 RSD
ALL tăng giá +5.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19720879 RSD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.1538671 – 1.2189069 RSD
Năm ổn định +1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27703383 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20138216 – 1.30612624 RSD
ALL tăng giá +6.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.