Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PYG

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Guarani Paraguay 76.91563982 PYG
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs76.90204195 Hiện tại Gs76.91563982 Cao nhất Gs76.91563982
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.91563982 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.013598 PYG
+0.02%
7 ngày qua
+4.775695 PYG
+6.62%
30 ngày qua
+5.799406 PYG
+8.15%
1 năm qua
-7.700963 PYG
-9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
69.52262341
Hôm nay
76.91563982
Cao nhất
84.79624733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.33%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-4.68%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-3.90%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+6.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 87.23442874 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.83650854 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.12848942 – 68.94309457 PYG
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 72.65306377 PYG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
65.75596995 – 81.1402051 PYG
Năm biến động +13.27%
2024
Tỷ giá trung bình 81.30591617 PYG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
74.91218352 – 88.26345402 PYG
Năm biến động +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 87.23442874 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.66985121 – 96.09500175 PYG
Năm biến động -3.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.71377813 PYG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
69.52262341 – 83.15447281 PYG
Năm biến động -3.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.