Tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PEN
Cập nhật
1
ALL
=
0.04238876
PEN
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = S/.0.04238876 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = L23.59115938 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.04238592
Hiện tại
S/.0.04238876
Cao nhất
S/.0.04238876
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04238876 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000144 PEN
-0.34%
7 ngày qua
-0.000231 PEN
-0.54%
30 ngày qua
+0.000413 PEN
+0.98%
1 năm qua
+0.002031 PEN
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.04023784 Hôm nay
0.04238876 Cao nhất
0.04324634
0.04023784 Hôm nay
0.04238876 Cao nhất
0.04324634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+3.19%
Tháng 4
-3.67%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04218447 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03394827 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0321397
–
0.037476
PEN
Năm biến động
-5.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03725428 PEN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03410285
–
0.04042905
PEN
Năm biến động
+11.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04034588 PEN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.03872198
–
0.04245839
PEN
Năm ổn định
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04115837 PEN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03853704
–
0.04299936
PEN
ALL tăng giá
+2.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04218447 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04037745
–
0.04324634
PEN
ALL tăng giá
+3.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.