Tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MVR
Cập nhật
1
ALL
=
0.18973042
MVR
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Rf0.18973042 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = L5.27063605 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.18973042
Hiện tại
Rf0.18973042
Cao nhất
Rf0.19012008
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18973042 MVR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000451 MVR
-0.24%
7 ngày qua
-0.000752 MVR
-0.39%
30 ngày qua
+0.001765 MVR
+0.94%
1 năm qua
+0.005431 MVR
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.18339702 Hôm nay
0.18973042 Cao nhất
0.19564985
0.18339702 Hôm nay
0.18973042 Cao nhất
0.19564985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18979342 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13663028 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12769307
–
0.152513
MVR
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15321819 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13823456
–
0.17169666
MVR
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16559901 MVR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.15395719
–
0.17391336
MVR
Năm biến động
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1778829 MVR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.15793431
–
0.18895514
MVR
Năm biến động
+14.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18979342 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18433833
–
0.19564985
MVR
Năm ổn định
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.