Tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ISK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Króna Iceland 1.51099319 ISK
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.50705542 Hiện tại kr1.51099319 Cao nhất kr1.51111624
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51099319 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00532 ISK
+0.35%
7 ngày qua
+0.010971 ISK
+0.73%
30 ngày qua
+0.018864 ISK
+1.26%
1 năm qua
-0.003357 ISK
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.48257819
Hôm nay
1.51099319
Cao nhất
1.54692193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.49971074 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19728503 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12587737 – 1.3471155 ISK
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.37292419 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.28751954 – 1.496778 ISK
Năm biến động +9.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.48319757 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.4200059 – 1.5392106 ISK
Năm ổn định +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47811969 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.41873815 – 1.54692193 ISK
ALL tăng giá +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49971074 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48257819 – 1.53989899 ISK
Năm ổn định -0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.