Tỷ giá Lek Albania sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = GMD
Cập nhật
1
ALL
=
0.91488141
GMD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = D0.91488141 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = L1.09303784 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.91488141
Hiện tại
D0.91488141
Cao nhất
D0.91676037
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91488141 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001879 GMD
-0.20%
7 ngày qua
+0.002538 GMD
+0.28%
30 ngày qua
+0.011448 GMD
+1.27%
1 năm qua
+0.040619 GMD
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.87051825 Hôm nay
0.91488141 Cao nhất
0.9343435
0.87051825 Hôm nay
0.91488141 Cao nhất
0.9343435
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90538354 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49067243 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4544877
–
0.58303136
GMD
Năm biến động
+16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62141189 GMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.55724406
–
0.72493443
GMD
Năm biến động
+24.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74001712 GMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.69525741
–
0.79511717
GMD
Năm biến động
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83416202 GMD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.73989873
–
0.91013193
GMD
Năm biến động
+17.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90538354 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87051825
–
0.9343435
GMD
Năm ổn định
+1.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.