Tỷ giá Lek Albania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CRC

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Colón Costa Rica 5.58039725 CRC
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡5.58011963 Hiện tại ₡5.58039725 Cao nhất ₡5.58039725
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58039725 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000278 CRC
7 ngày qua
-0.019033 CRC
-0.34%
30 ngày qua
+0.015585 CRC
+0.28%
1 năm qua
-0.423924 CRC
-7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.4654973
Hôm nay
5.58039725
Cao nhất
6.14588533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.81948968 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.71420846 CRC
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
5.12565551 – 6.50905815 CRC
Năm biến động -9.45%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39302647 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.01491117 – 5.9842788 CRC
Năm biến động +0.55%
2024
Tỷ giá trung bình 5.54388768 CRC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.24161053 – 5.89012932 CRC
Năm biến động -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 5.81948968 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.24705544 – 6.16115596 CRC
Năm biến động +11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.61789794 CRC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
5.4654973 – 6.14588533 CRC
Năm biến động -7.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.