Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ARS
Cập nhật
1
ALL
=
19.00027786
ARS
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $19.00027786 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = L0.05263081 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$19.00027786
Hiện tại
$19.00027786
Cao nhất
$19.02203707
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.00027786 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.056429 ARS
-0.30%
7 ngày qua
+0.069143 ARS
+0.37%
30 ngày qua
+0.482656 ARS
+2.61%
1 năm qua
+2.190766 ARS
+13.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
16.44836221 Hôm nay
19.00027786 Cao nhất
19.20577368
16.44836221 Hôm nay
19.00027786 Cao nhất
19.20577368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+3.45%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.47%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.53364514 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.15519606 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93642622
–
1.66042027
ARS
Năm biến động
+71.69%
2023
Tỷ giá trung bình
2.99039057 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.60855667
–
8.65361125
ARS
Năm biến động
+424.38%
2024
Tỷ giá trung bình
9.84954963 ARS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
8.4860908
–
11.04035187
ARS
Năm biến động
+26.37%
2025
Tỷ giá trung bình
14.44068117 ARS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
10.78879094
–
18.01859449
ARS
Năm biến động
+61.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.53364514 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.44836221
–
19.20577368
ARS
Năm biến động
+8.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.