Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SDG
Cập nhật
1
AED
=
163.76259189
SDG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ج.س.163.76259189 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = د.إ0.0061064 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.163.76259189
Hiện tại
ج.س.163.76259189
Cao nhất
ج.س.163.78488768
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.76259189 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.022296 SDG
-0.01%
7 ngày qua
-0.022296 SDG
-0.01%
30 ngày qua
-0.022296 SDG
-0.01%
1 năm qua
+0.249998 SDG
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
163.35420637 Hôm nay
163.76259189 Cao nhất
163.78488768
163.35420637 Hôm nay
163.76259189 Cao nhất
163.78488768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.74564349 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
135.87310772 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.97663756
–
157.63702374
SDG
Năm biến động
+30.76%
2023
Tỷ giá trung bình
162.36846006 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
148.65637507
–
163.76794232
SDG
AED tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
162.83543193 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
155.32685344
–
163.76927999
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
163.60431577 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
163.35509586
–
163.92103472
SDG
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.74564349 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.35420637
–
163.78488768
SDG
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.