Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = PKR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rupee Pakistan 75.28867057 PKR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨75.28867057 Hiện tại ₨75.28867057 Cao nhất ₨75.39136011
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.28867057 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.045206 PKR
-0.06%
7 ngày qua
-0.047548 PKR
-0.06%
30 ngày qua
-0.06268 PKR
-0.08%
1 năm qua
-1.676954 PKR
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
74.92030279
Hôm nay
75.28867057
Cao nhất
77.02889067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 76.67744685 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.71440467 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.46796056 – 65.54679344 PKR
Năm biến động +27.11%
2023
Tỷ giá trung bình 76.09739107 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
61.7133957 – 83.88060936 PKR
Năm biến động +23.26%
2024
Tỷ giá trung bình 75.8063247 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
75.27934248 – 76.76756676 PKR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 76.67744685 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.48972693 – 79.86783782 PKR
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.46654953 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
74.92030279 – 76.78706638 PKR
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.