Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = PEN
Cập nhật
1
AED
=
0.93778056
PEN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = S/.0.93778056 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = د.إ1.06634755 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.93778056
Hiện tại
S/.0.93778056
Cao nhất
S/.0.93893424
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93778056 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000005 PEN
7 ngày qua
-0.004763 PEN
-0.51%
30 ngày qua
-0.000485 PEN
-0.05%
1 năm qua
+0.019218 PEN
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.90646535 Hôm nay
0.93778056 Cao nhất
0.95972333
0.90646535 Hôm nay
0.93778056 Cao nhất
0.95972333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.04364895 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04364895 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98990798
–
1.08887525
PEN
AED giảm giá
-4.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01821372 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.96879227
–
1.06228385
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02169486 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.99962589
–
1.05621245
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97145385 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.9107823
–
1.03030847
PEN
Năm biến động
-10.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93507631 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90646535
–
0.95972333
PEN
Năm ổn định
+2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.