Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = LKR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rupee Sri Lanka 90.73214132 LKR
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨90.52615274 Hiện tại ₨90.73214132 Cao nhất ₨90.73214132
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.73214132 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.109554 LKR
+0.12%
7 ngày qua
+0.273514 LKR
+0.30%
30 ngày qua
+0.709879 LKR
+0.79%
1 năm qua
+7.768379 LKR
+9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
82.82004847
Hôm nay
90.73214132
Cao nhất
94.04864888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.7488179 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 88.25189918 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
54.7258668 – 100.45254709 LKR
Năm biến động +79.77%
2023
Tỷ giá trung bình 89.42143672 LKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
79.03158213 – 100.29770787 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 82.17345334 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
78.8695956 – 88.43445736 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 81.88279485 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
79.79036401 – 84.44323241 LKR
AED tăng giá +5.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.7488179 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.70825459 – 94.04864888 LKR
Năm biến động +7.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.