Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = JPY
Cập nhật
1
AED
=
43.15180395
JPY
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ¥43.15180395 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.إ0.023174 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥43.08481961
Hiện tại
¥43.15180395
Cao nhất
¥43.15180395
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.15180395 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.14595 JPY
+0.34%
7 ngày qua
+0.247773 JPY
+0.58%
30 ngày qua
+0.078103 JPY
+0.18%
1 năm qua
+1.342418 JPY
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
41.46682458 Hôm nay
43.15180395 Cao nhất
44.61674609
41.46682458 Hôm nay
43.15180395 Cao nhất
44.61674609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.02305449 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.79107432 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.94823681
–
40.87170018
JPY
Năm biến động
+13.92%
2023
Tỷ giá trung bình
38.2612867 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
34.7888528
–
41.29763995
JPY
Năm biến động
+7.69%
2024
Tỷ giá trung bình
41.2386068 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
38.30411108
–
43.99708888
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
40.74391188 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
38.31717942
–
43.09980511
JPY
Năm biến động
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.02305449 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.46682458
–
44.61674609
JPY
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.