Tỷ giá Dirham UAE sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = HTG
Cập nhật
1
AED
=
35.6799156
HTG
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = G35.6799156 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = د.إ0.02802697 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G35.6799156
Hiện tại
G35.6799156
Cao nhất
G35.72499741
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.6799156 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.045082 HTG
-0.13%
7 ngày qua
+0.000639 HTG
30 ngày qua
+0.049332 HTG
+0.14%
1 năm qua
+0.103229 HTG
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
35.43447733 Hôm nay
35.6799156 Cao nhất
36.1898211
35.43447733 Hôm nay
35.6799156 Cao nhất
36.1898211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 38.54934566 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.97495613 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.88666597
–
40.05412943
HTG
Năm biến động
+46.29%
2023
Tỷ giá trung bình
38.54934566 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.87896041
–
42.4980073
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
35.93475253 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
35.47538885
–
36.35311217
HTG
Năm ổn định
-1.22%
2025
Tỷ giá trung bình
35.64235585 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
35.09435824
–
36.1898211
HTG
Năm ổn định
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.65316963 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
35.43447733
–
35.91900343
HTG
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.